pickled

/'pikld/
Học thuật
Thân thiện
pickled

The jar of pickled cucumbers sits on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ngâm, giầm (trong giấm, nước mắm, hoặc dung dịch muối): Dùng đểtả thực phẩm đã được bảo quản hoặc chế biến bằng phương pháp ngâm trong dung dịch tính axit (như giấm) hoặc nước muối.
    • (Tiếng lóng) Say rượu: Một cách diễn đạt không trang trọng để chỉ trạng thái say xỉn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính - thực phẩm):
    • I love eating pickled cucumbers with my meal. (Tôi thích ăn dưa chuột ngâm giấm trong bữa ăn.)
    • This restaurant serves a delicious plate of pickled vegetables. (Nhà hàng này phục vụ một đĩa rau củ ngâm rất ngon.)
  • Tính từ (nghĩa lóng - say rượu):
    • After three beers, he was completely pickled. (Sau ba cốc bia, anh ta đã say bí tỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pickled" trong ngữ cảnh kỹ thuật/bảo quản: Thường dùng để chỉ quá trình bảo quản thực phẩm lên men hoặc ngâm chua, giúp kéo dài thời gian sử dụng tạo hương vị đặc trưng.
    • The pickled herring has a strong, distinctive flavor. (Cá trích ngâm hương vị mạnh đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickle (danh từ): Nước dùng để ngâm (giấm, muối...); tình thế khó khăn.
    • She found herself in a pickle when she lost her keys. ( ấy thấy mình trong tình thế khó khăn khi làm mất chìa khóa.)
  • Pickling (danh động từ): Quá trình ngâm, giầm thực phẩm.
    • Pickling is an ancient method of food preservation. (Ngâm chua một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Preserved (adj): Được bảo quản (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng phương pháp ngâm).
  • Marinated (adj): Được ướp (thường với dầu, gia vị, có thể khác với "pickled" ngâm trong dung dịch chua/mặn).
  • Brined (adj): Được ngâm nước muối (thường chỉ ngâm muối, không giấm).
  • (Tiếng lóng) Intoxicated (adj): Say rượu (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • In a pickle: Ở trong tình thế khó khăn, lúng túng.
    • Missing the last bus home really put us in a pickle. (Lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà thực sự khiến chúng tôi lâm vào tình thế khó khăn.)
pickled

The jar of pickled cucumbers sits on the kitchen counter.

tính từ
  1. giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...)
  2. (từ lóng) say rượu