picnic area

picnic area

Families spread their blankets in the sunny picnic area.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vực ngoại: "picnic area" một khu đất được dành riêng cho việc tổ chức các buổi ngoại, thường bàn ghế, thùng rác đôi khi nướng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dừng lạimột khu vực ngoại dọc theo đường cao tốc để ăn trưa.)
  • (Khu vực ngoại được trang bị bàn ghế cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designated picnic area": khu vực ngoại được chỉ định chính thức.

    • Please only use the designated picnic areas to protect the environment. (Vui lòng chỉ sử dụng các khu vực ngoại được chỉ định để bảo vệ môi trường.)
  • "picnic area with barbecue pits": khu vực ngoại hố nướng thịt.

    • The park has several picnic areas with barbecue pits for family gatherings. (Công viên vài khu vực ngoại với hố nướng thịt dành cho các buổi họp mặt gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Picnic (danh từ/động từ): buổi ngoại hoặc hành động đi ngoại.
    • We had a picnic in the park. (Chúng tôi đã một buổi ngoại trong công viên.)
  • Picnicker (danh từ): người tham gia ngoại.
    • The picnickers left the area clean. (Những người ngoại đã để lại khu vực sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Picnic site: địa điểm ngoại.
  • Outdoor dining area: khu vực ăn uống ngoài trời (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a picnic area: dựng lên khu vực ngoại.
    • The rangers set up a picnic area near the lake. (Các kiểm lâm viên đã dựng lên một khu vực ngoại gần hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • No picnic: không dễ dàng, không thoải mái (thành ngữ dùng với "picnic" nhưng không trực tiếp liên quan đến "picnic area").
    • Cleaning the entire house is no picnic. (Dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà không phải chuyện dễ dàng.)

Từ gần giống