picolo

Học thuật
Thân thiện
picolo

Un enfant joue une mélodie joyeuse sur son picolo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Piccolo: Một loại sáo nhỏ, âm vực cao hơn một quãng tám so với sáo ngang thông thường. một nhạc cụ thuộc bộ hơi, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le picolo résonnait dans la salle de concert. (Tiếng piccolo vang lên trong phòng hòa nhạc.)
    • Elle apprend à jouer du picolo. ( ấy đang học chơi kèn piccolo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picolo" thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, diễu hành, hoặc trong dàn nhạc giao hưởng để tạo ra những giai điệu sắc nét cao vút.
Biến thể từ gần giống
  • Piccolo (cách viết tiếng Anh, cũng được dùng phổ biến trong tiếng Pháp): Cùng chỉ nhạc cụ này.
  • Flûte traversière (sáo ngang): Một nhạc cụ hơi tương tự nhưng lớn hơn âm vực thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Petite flûte: (Sáo nhỏ) - một tên gọi khác cho cùng nhạc cụ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "picolo".
picolo

Un enfant joue une mélodie joyeuse sur son picolo.

danh từ giống đực
  1. như piccolo

Từ gần giống