picotee
/,pikə'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa cẩm chướng cánh viền: Một giống hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus) đặc biệt, trong đó các cánh hoa có màu chính ở trung tâm và được viền xung quanh bằng một màu khác, thường là màu tương phản. Từ này mô tả cụ thể kiểu màu sắc và hoa văn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The florist arranged a beautiful bouquet featuring pink picotees. (Người bán hoa đã cắm một bó hoa tuyệt đẹp có điểm xuyết những bông cẩm chướng cánh viền màu hồng.)
- She prefers picotees over solid-colored carnations because of their elegant, two-tone appearance. (Cô ấy thích hoa cẩm chướng cánh viền hơn là cẩm chướng một màu vì vẻ ngoài thanh lịch, hai tông màu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ làm vườn: "Picotee" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong nghề làm vườn và cắm hoa để chỉ giống hoa có đặc điểm cánh viền.
- For the competition, he cultivated a rare yellow picotee with a deep red edge. (Cho cuộc thi, anh ấy đã trồng một giống cẩm chướng cánh viền màu vàng viền đỏ thẫm hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnation / Carnation picotee (n): Hoa cẩm chướng / Cẩm chướng cánh viền. "Picotee" là một dạng cụ thể của hoa cẩm chướng.
- Dianthus (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm hoa cẩm chướng.
Từ đồng nghĩa
- Bordered carnation: Hoa cẩm chướng có viền. (Cụm từ mô tả)
- Edge-flowered carnation: Hoa cẩm chướng cánh có viền. (Cụm từ mô tả)
danh từ
- (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền