picot

/pi'kou/
Học thuật
Thân thiện
picot

The seamstress adds a delicate picot to the edge of the ribbon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rìa răng (trên đăng ten hoặc ruy băng): Một đường viền trang trí bao gồm một loạt các vòng nhỏ hoặc nút thắt nhô lên, thường thấy trên ren, viền vải hoặc ruy băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The delicate lace trim was finished with a neat picot edge. (Đường viền ren tinh xảo được hoàn thiện bằng một rìa răng picot gọn gàng.)
    • She added a picot border to the handkerchief for a feminine touch. ( ấy thêm một đường viền răng cưa picot vào chiếc khăn tay để tạo điểm nhấn nữ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thủ công mỹ nghệ: Thuật ngữ "picot" được sử dụng phổ biến trong các hướng dẫn đan, móc, thêu hoặc làm ren để mô tả kỹ thuật tạo ra các vòng trang trí nhỏmép.
    • The knitting pattern calls for a row of picots every ten stitches. (Mẫu đan yêu cầu một hàng picot sau mỗi mười mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Picot edge (n): mép/viền picot, chỉ phần viền được tạo thành từ các picot.
  • Picot stitch (n): mũi picot, chỉ kỹ thuật tạo ra một picot đơn lẻ trong đan móc hoặc thêu.
Từ đồng nghĩa
  • Loop edging: đường viền hình vòng.
  • Decorative loop: vòng trang trí.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "picot".

picot

The seamstress adds a delicate picot to the edge of the ribbon.

danh từ
  1. rìa răng (đăng ten)

Từ gần giống

Từ chứa "picot"