picot
/pi'kou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rìa răng (trên đăng ten hoặc ruy băng): Một đường viền trang trí bao gồm một loạt các vòng nhỏ hoặc nút thắt nhô lên, thường thấy trên ren, viền vải hoặc ruy băng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The delicate lace trim was finished with a neat picot edge. (Đường viền ren tinh xảo được hoàn thiện bằng một rìa răng picot gọn gàng.)
- She added a picot border to the handkerchief for a feminine touch. (Cô ấy thêm một đường viền răng cưa picot vào chiếc khăn tay để tạo điểm nhấn nữ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thủ công mỹ nghệ: Thuật ngữ "picot" được sử dụng phổ biến trong các hướng dẫn đan, móc, thêu hoặc làm ren để mô tả kỹ thuật tạo ra các vòng trang trí nhỏ ở mép.
- The knitting pattern calls for a row of picots every ten stitches. (Mẫu đan yêu cầu một hàng picot sau mỗi mười mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Picot edge (n): mép/viền picot, chỉ phần viền được tạo thành từ các picot.
- Picot stitch (n): mũi picot, chỉ kỹ thuật tạo ra một picot đơn lẻ trong đan móc hoặc thêu.
Từ đồng nghĩa
- Loop edging: đường viền hình vòng.
- Decorative loop: vòng trang trí.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "picot".
danh từ
- rìa răng (đăng ten)