picrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Picrat: Một loại muối hoặc este của axit picric, một hợp chất hóa học thường có màu vàng và có tính nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le picrate d'ammonium est utilisé dans certains explosifs. (Amoni picrat được sử dụng trong một số chất nổ.)
- La formation de picrate peut être dangereuse en laboratoire. (Việc hình thành picrat có thể nguy hiểm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "picrate de potassium": kali picrat, một hợp chất cụ thể.
- Le picrate de potassium est moins sensible aux chocs que l'acide picrique. (Kali picrat ít nhạy cảm với va chạm hơn axit picric.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide picrique (danh từ giống đực): Axit picric, axit mạnh dùng để tạo ra các picrat.
- L'acide picrique est un composé cristallin jaune. (Axit picric là một hợp chất tinh thể màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
- (hóa học) picrat