picrate

Học thuật
Thân thiện
picrate

Un chimiste ajoute du picrate à une solution dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Picrat: Một loại muối hoặc este của axit picric, một hợp chất hóa học thường màu vàng tính nổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le picrate d'ammonium est utilisé dans certains explosifs. (Amoni picrat được sử dụng trong một số chất nổ.)
    • La formation de picrate peut être dangereuse en laboratoire. (Việc hình thành picrat có thể nguy hiểm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "picrate de potassium": kali picrat, một hợp chất cụ thể.
    • Le picrate de potassium est moins sensible aux chocs que l'acide picrique. (Kali picrat ít nhạy cảm với va chạm hơn axit picric.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide picrique (danh từ giống đực): Axit picric, axit mạnh dùng để tạo ra các picrat.
    • L'acide picrique est un composé cristallin jaune. (Axit picric là một hợp chất tinh thể màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
picrate

Un chimiste ajoute du picrate à une solution dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) picrat

Từ gần giống