picard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) vùng Picardie: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Picardie ở miền Bắc nước Pháp.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Picard: Một ngôn ngữ hoặc phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Oïl, được nói chủ yếu ở vùng Picardie và một số khu vực lân cận ở Pháp và Bỉ.
- Người Picard: (Ít phổ biến hơn) Người đến từ hoặc sinh sống ở vùng Picardie.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine picarde est réputée. (Ẩm thực vùng Picardie rất nổi tiếng.)
- Un village picard typique. (Một ngôi làng đặc trưng của vùng Picardie.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Le picard est une langue régionale de France. (Tiếng Picard là một ngôn ngữ vùng của Pháp.)
- Il étudie le picard ancien. (Anh ấy nghiên cứu tiếng Picard cổ.)
Danh từ giống đực (người):
- Un Picard célèbre. (Một người Picard nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler picard": Nói tiếng Picard.
- Ma grand-mère parlait picard. (Bà tôi đã nói tiếng Picard.)
"En picard": Bằng tiếng Picard.
- Une chanson traditionnelle en picard. (Một bài hát dân gian bằng tiếng Picard.)
Biến thể và từ gần giống
- Picardie (danh từ giống cái): Tên vùng Picardie.
- Picarde (danh từ giống cái): Người phụ nữ đến từ vùng Picardie.
Từ đồng nghĩa
- Ch'ti / Ch'timi (thông tục, danh từ): Một biến thể đặc biệt của tiếng Picard được nói ở vùng Nord-Pas-de-Calais, thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông tục.
- Patois picard (danh từ): Phương ngữ Picard (cách gọi cũ, đôi khi mang sắc thái coi thường).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Pi-các-đi