picard

tính từ
  1. (thuộc) vùng Pi-các-đi (Pháp)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Pi-các-đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "picard"

picard
Un Picard parle picard avec son ami.