pictograph

/'piktəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
pictograph

A child draws a simple pictograph of a sun on a clay tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ hình vẽ: Một ký hiệu hoặc hình vẽ đơn giản đại diện cho một từ, ý niệm, đối tượng hoặc hành động, được sử dụng trong một hệ thống chữ viết sơ khai.
    • Biểu đồ hình ảnh: Một biểu đồ thống sử dụng các biểu tượng hoặc hình ảnh để đại diện cho dữ liệu, giúp so sánh số lượng một cách trực quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chữ hình vẽ):

    • Many ancient civilizations, like the Egyptians, used pictographs in their early writing systems. (Nhiều nền văn minh cổ đại, như người Ai Cập, đã sử dụng chữ hình vẽ trong các hệ thống chữ viết sơ khai của họ.)
    • The cave walls were covered with pictographs of animals and hunters. (Các bức tường hang động được phủ đầy những chữ hình vẽ về động vật thợ săn.)
  • Danh từ (Biểu đồ hình ảnh):

    • The teacher used a pictograph to show how many students preferred each type of fruit. (Giáo viên đã sử dụng một biểu đồ hình ảnh để cho thấy bao nhiêu học sinh thích mỗi loại trái cây.)
    • In the report, a pictograph of tiny cars represented the number of vehicles sold each month. (Trong báo cáo, một biểu đồ hình ảnh với những chiếc xe hơi nhỏ đại diện cho số lượng xe bán ra mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pictographic writing": Hệ thống chữ viết sử dụng chữ hình vẽ.

    • Pictographic writing was a crucial step before the development of alphabets. (Chữ viết hình vẽ một bước quan trọng trước khi phát triển thành bảng chữ cái.)
  • "Pictographic representation": Sự thể hiện bằng hình vẽ.

    • The safety instructions used pictographic representation to be understood by everyone. (Các hướng dẫn an toàn sử dụng sự thể hiện bằng hình vẽ để mọi người đều có thể hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pictographic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất chữ hình vẽ.

    • The pictographic symbols were easy to recognize. (Các ký hiệu mang tính hình vẽ rất dễ nhận ra.)
  • Pictogram (danh từ): từ đồng nghĩa với "pictograph", chỉ chữ hình vẽ hoặc biểu tượng.

    • A "no smoking" sign is a common pictogram. (Biển "cấm hút thuốc" một hình vẽ biểu tượng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Ideogram: chữ biểu ý (ký hiệu biểu thị một ý niệm, thường trừu tượng hơn chữ hình vẽ).
  • Hieroglyph: chữ tượng hình (đặc biệt chỉ loại chữ của Ai Cập cổ đại).
  • Symbol: biểu tượng, ký hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pictograph")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pictograph")

pictograph

A child draws a simple pictograph of a sun on a clay tablet.

danh từ
  1. hình tượng (để diễn đạt)
  2. lỗi chữ hình vẽ (của người nguyên thuỷ)

Từ gần giống

Từ chứa "pictograph"