pictography

/pik'tɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
pictography

Pictography is the study of ancient rock paintings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ: Một hệ thống giao tiếp hoặc ghi chép trong đó các ý tưởng hoặc từ ngữ được thể hiện bằng những hình vẽ đơn giản, tượng hình. Đây một hình thức chữ viết sơ khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient cave paintings are considered a form of pictography. (Những bức tranh hang động cổ đại được coi một dạng chữ viết hình vẽ.)
    • Scholars study pictography to understand early human communication. (Các học giả nghiên cứu lối chữ hình vẽ để hiểu về giao tiếp của con người thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in pictography": được thể hiện bằng chữ viết hình vẽ.
    • The message was recorded in pictography on the stone tablet. (Thông điệp được ghi lại bằng chữ viết hình vẽ trên tấm bia đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pictograph (n): một ký hiệu hoặc hình vẽ riêng lẻ trong hệ thống chữ viết hình vẽ; bản thân hình vẽ đó.

    • Each symbol on the chart is a pictograph representing an animal. (Mỗi ký hiệu trên biểu đồ một chữ tượng hình đại diện cho một loài vật.)
  • Pictographic (adj): thuộc về hoặc tính chất của chữ viết hình vẽ.

    • The script has a pictographic origin. (Hệ chữ viết này nguồn gốc tượng hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Picture writing: chữ viết bằng hình ảnh.
  • Ideography: chữ viết biểu ý (một hệ thống rộng hơn, trong đó pictography có thể một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pictography")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pictography")

pictography

Pictography is the study of ancient rock paintings.

danh từ
  1. khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ

Từ gần giống