pictural
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hội họa: Từ này mô tả những gì liên quan đến nghệ thuật vẽ tranh, sơn, hoặc tạo hình bằng hình ảnh trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art pictural est très développé dans ce pays. (Nghệ thuật hội họa rất phát triển ở đất nước này.)
- Elle étudie les techniques picturales du XIXe siècle. (Cô ấy nghiên cứu các kỹ thuật hội họa của thế kỷ 19.)
- Une œuvre picturale de grande valeur. (Một tác phẩm hội họa có giá trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langage pictural": ngôn ngữ hội họa, cách diễn đạt thông qua hình ảnh và kỹ thuật vẽ.
- Chaque artiste développe son propre langage pictural. (Mỗi họa sĩ phát triển ngôn ngữ hội họa riêng của mình.)
"Représentation picturale": sự thể hiện, mô tả bằng hình ảnh hội họa.
- La représentation picturale de la lumière est un défi. (Việc thể hiện ánh sáng bằng hội họa là một thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
Picturalement (trạng từ): một cách hội họa, theo lối hội họa.
- La scène est décrite très picturalement dans le roman. (Cảnh tượng được mô tả rất giàu tính hội họa trong cuốn tiểu thuyết.)
Pictographie (danh từ): chữ viết bằng hình vẽ, ký hiệu hình ảnh.
- Picturalité (danh từ): tính chất hội họa.
Từ đồng nghĩa
- Artistique (dans le domaine de la peinture): (thuộc nghệ thuật, trong lĩnh vực hội họa).
- Peintural: (thuộc về hội họa, tranh vẽ) - từ gần nghĩa và có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
(Từ này là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường gặp là danh từ kết hợp với tính từ "pictural".) - Style pictural: phong cách hội họa. - Tradition picturale: truyền thống hội họa. - Support pictural: chất liệu/vật liệu dùng để vẽ (như vải canvas, giấy, tường).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "pictural". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.)
tính từ
- (thuộc) hội họa
- L'art picturalnghệ thuật hội họa