pectoral

/'pektərəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) ngực: Chỉ những liên quan đến vùng ngực của cơ thể.
    • Bổ phổi, chữa bệnh phổi: Chỉ tác dụng hoặc tính chất của một loại thuốc có lợi cho phổi hoặc dùng để chữa các bệnh về phổi.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Dược học) Thuốc bổ phổi, thuốc chữa bệnh phổi: Một loại thuốc dùng để tăng cường sức khỏe hoặc điều trị các vấn đề liên quan đến phổi.
    • (Giải phẫu) ngực: Chỉ nhóm chính nằmvùng ngực.
    • Mảnh che ngực (ở bộ áo giáp): Phần của áo giáp dùng để bảo vệ ngực.
    • Miếng bố tử (ở ngực áo tế): Một miếng vải hình chữ nhật được đeo trên ngực áo lễ phục của các giáo sĩ trong một số nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les muscles pectoraux sont importants pour la force du haut du corps. (Các ngực quan trọng đối với sức mạnh phần thân trên.)
    • Ce sirop est un remède pectoral efficace contre la toux. (Loại xi-rô nàymột phương thuốc bổ phổi hiệu quả chống ho.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le médecin lui a prescrit un pectoral. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc bổ phổi.)
    • Le grand pectoral est le muscle principal de la poitrine. ( ngực lớn chính của ngực.)
    • Le chevalier ajusta son pectoral avant le combat. (Kỵ điều chỉnh mảnh che ngực của mình trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscle pectoral": ngực. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc thể hình.

    • Il travaille ses muscles pectoraux à la salle de sport. (Anh ấy tập luyện các ngực của mìnhphòng gym.)
  • "Remède pectoral": Phương thuốc bổ phổi. Thường dùng trong y học cổ truyền hoặc dược học.

    • Cette infusion est un bon remède pectoral. (Loại trà thảo mộc nàymột phương thuốc bổ phổi tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectoraux (tính từ, số nhiều): Dạng số nhiều của tính từ "pectoral", dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều.

    • Les nageoires pectorales du poisson. (Các vây ngực của con .)
  • Pectoralgie (danh từ giống cái): Chứng đau ngực.

    • Une pectoralgie peut être un symptôme sérieux. (Một cơn đau ngực có thểmột triệu chứng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoracique (tính từ): (Thuộc) lồng ngực. (Từ này rộng hơn, chỉ toàn bộ vùng ngực bao gồm xương các cơ quan bên trong.)
  • Pulmonaire (tính từ): (Thuộc) phổi. (Chỉ liên quan trực tiếp đến phổi, trong khi "pectoral" có thể chỉ vùng ngực nói chung hoặc thuốc tác động lên phổi.)
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Grand pectoral (danh từ): ngực lớn. Đâytên chính xác của một cụ thể trong giải phẫu học.

    • Le grand pectoral permet le mouvement du bras vers l'avant. ( ngực lớn cho phép cử động cánh tay về phía trước.)
  • Petit pectoral (danh từ): ngực . Tên của một ngực nhỏ hơn nằm bên dưới ngực lớn.

    • Le petit pectoral est situé sous le grand pectoral. ( ngực nằm bên dưới ngực lớn.)
{{pectoral}}
tính từ
  1. (thuộc) ngực
    • Muscles pectoraux
      ngực
    • Nageoires pectorales
      vây ngực
  2. bổ phổi, chữa bệnh phổi
    • Sirop pectoral
      xi bổ phổi
danh từ giống đực
  1. (dược học) thuộc bổ phổi, thuốc chữa bệnh phổi
  2. (giải phẫu) ngực
    • Grand pectoral
      ngực to
  3. mảnh che ngực (ở bộ áo giáp) miếng bố tử (ở ngực áo tế)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pectoral"