piddock

/'pidək/
Học thuật
Thân thiện
piddock

A piddock bores into a soft rock on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ sốngbiển, khả năng khoan vào đá, đất sét hoặc gỗ để tạo nơi: "piddock" tên gọi chung cho các loài , hàu thuộc họ Pholadidae, chúng sử dụng vỏ cạnh răng cưa để mài mòn đào hang trong các chất nền cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rocky shore was full of holes made by piddocks. (Bờ biển đá đầy những lỗ do các con piddock tạo ra.)
    • We found an empty piddock shell embedded in the clay. (Chúng tôi tìm thấy một vỏ piddock rỗng nằm sâu trong lớp đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piddock burrow": hang do piddock đào.
    • The structure of the piddock burrow helps protect it from predators. (Cấu trúc hang do piddock đào giúp bảo vệ khỏi kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pholad (n): tên gọi khoa học khác của họ động vật này.
  • Boring clam (n): tên gọi thông thường khác, chỉ loài khả năng khoan.
Từ đồng nghĩa
  • Rock borer: sinh vật khoan đá.
  • Bivalve mollusc: động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
piddock

A piddock bores into a soft rock on the ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) fôlat (làm mồi câu)

Từ gần giống