pidgin

/'pidʤin/
danh từ
  1. pidgin English tiếng Anh "bồi"
  2. (thông tục) việc riêng (của ai)
    • that's not my pidgin
      đó không phải việc của tôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pidgin"

pidgin
A trader uses pidgin to communicate with a merchant from a distant port.