pidgin
/'pidʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Anh hổ lốn: Một ngôn ngữ đơn giản hóa, được hình thành từ sự pha trộn của hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau, thường được sử dụng như một phương tiện giao tiếp chung giữa những người không có chung một ngôn ngữ mẹ đẻ. Nó có vốn từ vựng hạn chế và ngữ pháp đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pidgin est souvent utilisé dans le commerce. (Tiếng Anh hổ lốn thường được sử dụng trong thương mại.)
- Ils communiquent grâce à un pidgin basé sur l'anglais et des langues locales. (Họ giao tiếp nhờ một thứ tiếng Anh hổ lốn dựa trên tiếng Anh và các ngôn ngữ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pidgin" comme lingua franca: "Pidgin" với tư cách là một ngôn ngữ chung.
- Dans cette région multilingue, un pidgin sert de lingua franca. (Trong khu vực đa ngôn ngữ này, một thứ tiếng Anh hổ lốn đóng vai trò là ngôn ngữ chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Créole (n.m): Ngôn ngữ creole. Một ngôn ngữ hỗn hợp đã phát triển thành tiếng mẹ đẻ của một cộng đồng, có hệ thống ngữ pháp và từ vựng phức tạp hơn so với pidgin.
- Le créole haïtien est une langue à part entière. (Tiếng Creole Haiti là một ngôn ngữ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Langue véhiculaire simplifiée: Ngôn ngữ giao tiếp đơn giản hóa.
- Sabir (n.m): Một thuật ngữ cũ, lịch sử để chỉ một ngôn ngữ hỗn hợp, đặc biệt là ở vùng Địa Trung Hải.
Lưu ý
- Từ "pidgin" trong tiếng Pháp được sử dụng trực tiếp như một danh từ mượn từ tiếng Anh. Nó thường đề cập cụ thể đến các ngôn ngữ như "pidgin English" (tiếng Anh hổ lốn).
- Không nên nhầm lẫn "pidgin" (một phương tiện giao tiếp thứ cấp) với "créole" (một ngôn ngữ mẹ đẻ đã phát triển đầy đủ).
danh từ giống đực
- tiếng Anh hổ lốn