pierreries

Học thuật
Thân thiện
pierreries

Les pierreries de la couronne brillent dans l'écrin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Đồ ngọc, đồ trang sức bằng đá quý: Từ này dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc một loạt các đồ vật được làm từ hoặc trang trí bằng đá quý, chẳng hạn như trang sức, đồ trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La reine possédait de magnifiques pierreries. (Nữ hoàng sở hữu những đồ ngọc tuyệt đẹp.)
    • Les pierreries de la couronne sont exposées au musée. (Những đồ ngọc của vương miện được trưng bày tại viện bảo tàng.)
    • Il a offert un coffret rempli de pierreries. (Anh ấy đã tặng một chiếc hộp đầy đồ ngọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étaler ses pierreries": phô trương đồ ngọc/trang sức quý giá của mình.

    • Lors du bal, elle aimait étaler ses pierreries. (Trong buổi khiêu vũ, ấy thích phô trương đồ ngọc của mình.)
  • "un écrin à pierreries": một chiếc hộp đựng đồ ngọc.

    • Les pierreries étaient conservées dans un écrin en velours. (Những đồ ngọc được cất giữ trong một chiếc hộp bằng nhung.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierre (danh từ giống cái): hòn đá, đá quý, viên ngọc.

    • un diamant est une pierre précieuse. (kim cươngmột loại đá quý.)
  • Bijou (danh từ giống đực): trang sức, đồ nữ trang (nghĩa rộng hơn, có thể làm từ nhiều chất liệu).

    • Elle a acheté un bijou en or. ( ấy đã mua một món trang sức bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Joyaux (danh từ giống đực, số nhiều): châu báu, đồ trang sức quý giá (thường giá trị cao).
  • Parures (danh từ giống cái, số nhiều): đồ trang sức, bộ nữ trang (thườngmột bộ hoàn chỉnh).
Lưu ý
  • "Pierreries" luôn được sử dụngdạng số nhiều để chỉ một tập hợp nhiều đồ vật bằng đá quý. Dạng số ít "pierrerie" rất hiếm khi được sử dụng.
  • Từ này mang sắc thái cổ điển, quý phái, thường dùng trong ngữ cảnh nói về kho báu, đồ cổ hoặc tài sản của giới quý tộc, hoàng gia.
pierreries

Les pierreries de la couronne brillent dans l'écrin de velours.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) đồ ngọc

Từ có nhắc đến "pierreries"