pierreuse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (từ , nghĩa ):

    • Gái đĩ, gái mại dâm: Từ này được dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm. Đâymột từ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
  2. Tính từ giống cái:

    • Đầy đá, nhiều đá: Dạng tính từ giống cái của "pierreux", dùng để mô tả một địa điểm hoặc bề mặt nhiều đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Dans ce roman du XIXe siècle, le personnage de la pierreuse vit dans la misère. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ XIX này, nhân vật người gái đĩ sống trong cảnh khốn cùng.)
    • Ce terme "pierreuse" n'est plus utilisé aujourd'hui. (Từ "pierreuse" này không còn được dùng ngày nay.)
  • Tính từ giống cái:

    • La route pierreuse était difficile à parcourir. (Con đường đầy đá rất khó đi.)
    • Ils ont trouvé une plage pierreuse. (Họ đã tìm thấy một bãi biển nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học lịch sử: Từ "pierreuse" với nghĩa danh từ thường chỉ xuất hiện trong các văn bản, tiểu thuyết hoặc mô tả lịch sử về xã hội Pháp các thế kỷ trước, đặc biệt để mô tả những phụ nữ nghèo khổ sốngnhững khu vực đường phát lát đá (như "pavé") hành nghề mại dâm.
    • Les écrits de l'époque dépeignent la vie tragique des pierreuses. (Các tác phẩm viết thời đó mô tả cuộc sống bi thảm của những người gái đĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierreux (tính từ giống đực): Đầy đá, nhiều đá.

    • un sentier pierreux (một lối mòn đầy đá)
  • Pierre (danh từ giống cái): Hòn đá, viên đá.

  • Prostituée (danh từ giống cái): Gái mại dâm (từ thông dụng hiện đại thay thế cho nghĩa của "pierreuse").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ): Fille publique, prostituée, fille de joie (tất cả đều có nghĩa: gái mại dâm).
  • Tính từ: Caillouteuse (lổn nhổn sỏi đá), rocailleuse ( nhiều đá tảng, đá sỏi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: Nghĩa danh từ ("gái đĩ") của "pierreuse" gần như đã lỗi thời. Người học nên biết đến chủ yếu để đọc hiểu các văn bản . Trong giao tiếp hiện đại, nên dùng từ "prostituée" thay thế.
  • Phân biệt từ loại: Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt "pierreuse" đang được dùng như một danh từ (chỉ người) hay tính từ (mô tả đặc điểm).
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) gái đĩ
tính từ giống cái
  1. đầy đá
  2. xem pierreux

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pierreuse"