pareuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy hồ sợi: Một loại máy móc dùng trong công nghiệp dệt để làm cho sợi vải bóng mịn và chắc hơn bằng cách cọ xát bề mặt.
- Máy trau da: Một loại máy dùng trong công nghiệp thuộc da để làm nhẵn, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt của da thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pareuse est essentielle dans l'atelier de tissage. (Máy hồ sợi là thiết bị thiết yếu trong phân xưởng dệt.)
- Il faut régler la pareuse pour obtenir une finition parfaite sur le cuir. (Cần phải điều chỉnh máy trau da để có được độ hoàn thiện hoàn hảo trên mặt da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pareuse mécanique": máy hồ/trau cơ khí.
- L'usine a modernisé son équipement avec des pareuses mécaniques. (Nhà máy đã hiện đại hóa thiết bị bằng các máy hồ cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
Parer (động từ): hồ (sợi), trau, đánh bóng (bề mặt).
- Il faut parer le fil avant le tissage. (Cần phải hồ sợi trước khi dệt.)
Pareur (danh từ giống đực): thợ hồ sợi, thợ trau da.
- Le pareur vérifie la tension de la machine. (Người thợ hồ sợi kiểm tra độ căng của máy.)
Từ đồng nghĩa
- Lisseuse (danh từ giống cái): máy làm nhẵn, máy là (trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Apprêteuse (danh từ giống cái): máy hoàn tất, máy xử lý hoàn thiện (trong ngành dệt và da).
danh từ giống cái
- máy hồ sợi
- máy trau da