piffling
/'pifliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhảm nhí, tào lao, vô nghĩa: Dùng để mô tả điều gì đó không có giá trị, không quan trọng, hoặc đáng khinh.
- Lặt vặt, nhỏ mọn, không đáng kể: Chỉ những thứ có quy mô, giá trị hoặc tầm quan trọng rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Stop worrying about these piffling details and focus on the main issue. (Đừng lo lắng về những chi tiết lặt vặt này nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính.)
- He wasted the whole meeting on piffling arguments. (Anh ta đã lãng phí cả buổi họp vào những cuộc tranh cãi nhảm nhí.)
- The difference in price is piffling; just choose the one you like. (Sự chênh lệch giá cả là nhỏ mọn thôi; cứ chọn cái bạn thích đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"piffling amount/sum": một khoản tiền nhỏ không đáng kể.
- They offered a piffling sum for such valuable work. (Họ đưa ra một khoản tiền nhỏ mọn cho một công việc giá trị như vậy.)
"piffling excuse/reason": một lý do vớ vẩn, không thuyết phục.
- He was late again with some piffling excuse about the traffic. (Anh ta lại đến muộn với một lý do vớ vẩn nào đó về giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Piffle (danh từ): lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
- Don't talk such piffle! (Đừng có nói những lời nhảm nhí như vậy!)
Từ đồng nghĩa
- Trivial: tầm thường, không quan trọng.
- Petty: nhỏ mọn, vụn vặt.
- Insignificant: không đáng kể.
- Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
Từ trái nghĩa
- Significant: quan trọng, đáng kể.
- Substantial: lớn lao, đáng kể.
- Major: chính, lớn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "piffling" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal). Nó thường mang sắc thái chê bai, coi thường hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của một sự vật, sự việc.
- Có thể dùng để mô tả cả vật chất (số tiền, kích thước) lẫn phi vật chất (lý do, lời nói, chi tiết).
tính từ
- nhảm nhí, tào lao
- lặt vặt, nhỏ mọn