baffling

Adjective
  1. khó khăn, nan giải; khó hiểu, khó giải quyết hay khó tin
    • a baffling problem
      một vấn đề nan giải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

baffling
The detective finds the locked-room mystery completely baffling.