pigeonhole
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngăn nhỏ, ô nhỏ: "pigeonhole" chỉ một ngăn hoặc ô nhỏ, thường thấy trong bàn làm việc, tủ hồ sơ, để sắp xếp thư từ, tài liệu.
- Phạm trù hẹp, định kiến: Nghĩa bóng, "pigeonhole" dùng để chỉ một phạm trù hoặc nhóm rất cụ thể, thường mang tính đơn giản hóa hoặc rập khuôn.
Động từ:
- Xếp vào ngăn nhỏ: Hành động đặt một vật vào ngăn hoặc ô nhỏ.
- Phân loại một cách rập khuôn: Đối xử hoặc phân loại ai đó/cái gì đó dựa trên định kiến hoặc khuôn mẫu có sẵn, thường là một cách thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The mail is sorted into pigeonholes in the office. (Thư từ được sắp xếp vào các ngăn nhỏ trong văn phòng.)
- She doesn't fit into any simple pigeonhole; she has many talents. (Cô ấy không thuộc về bất kỳ phạm trù đơn giản nào; cô ấy có nhiều tài năng.)
Động từ:
- The manager pigeonholed the documents for quick retrieval. (Người quản lý đã xếp tài liệu vào ngăn nhỏ để dễ dàng lấy lại.)
- Critics often pigeonhole artists into one genre. (Các nhà phê bình thường phân loại nghệ sĩ vào một thể loại duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pigeonholed": bị xếp vào một khuôn mẫu hoặc phạm trù hẹp.
- As a child, he was pigeonholed as the "shy one" in the family. (Khi còn nhỏ, anh ấy bị xếp vào phạm trù "đứa nhút nhát" trong gia đình.)
"to pigeonhole someone": đối xử với ai đó dựa trên định kiến.
- Don't pigeonhole her just because of her accent; she's a brilliant scientist. (Đừng phân loại cô ấy chỉ vì giọng nói; cô ấy là một nhà khoa học xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Pigeonholing (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động phân loại rập khuôn.
- Pigeonholing people by their appearance is unfair. (Phân loại người theo ngoại hình là không công bằng.)
Pigeonhole (tính từ): liên quan đến ngăn nhỏ hoặc phạm trù hẹp.
- The pigeonhole system in the library helps organize books. (Hệ thống ngăn nhỏ trong thư viện giúp sắp xếp sách.)
Từ đồng nghĩa
- Compartment (ngăn): một phần nhỏ được chia trong một không gian lớn hơn.
- Category (phạm trù): một nhóm hoặc loại có các đặc điểm chung.
- Stereotype (định kiến): một hình ảnh hoặc ý kiến đơn giản hóa về một nhóm người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pigeonhole into: phân loại ai đó/cái gì đó vào một phạm trù cụ thể.
- The teacher tried not to pigeonhole students into "smart" or "lazy" categories. (Giáo viên cố gắng không phân loại học sinh vào các phạm trù "thông minh" hay "lười biếng".)
Thành ngữ liên quan
- Put someone in a pigeonhole: đặt ai đó vào một khuôn mẫu có sẵn.
- Society often puts young people in a pigeonhole based on their fashion choices. (Xã hội thường đặt giới trẻ vào một khuôn mẫu dựa trên lựa chọn thời trang của họ.)