pigeonneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bồ câu non: Chỉ một con chim bồ câu còn non, thường được nuôi để lấy thịt.
- (Thân mật) Chàng thanh niên khờ khạo, dễ bị lừa: Trong cách dùng ẩn dụ, từ này chỉ một người trẻ tuổi ngây thơ, cả tin, dễ bị người khác lợi dụng hoặc lừa gạt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (bồ câu non):
- Le chef a préparé un délicieux pigeonneau rôti. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món bồ câu non quay thơm ngon.)
- Il élève des pigeonneaux dans son pigeonnier. (Anh ấy nuôi những con bồ câu non trong chuồng bồ câu của mình.)
Nghĩa bóng (người khờ khạo):
- Ce jeune homme naïf est un vrai pigeonneau pour les escrocs. (Chàng thanh niên ngây thơ này đúng là một con mồi ngon cho bọn lừa đảo.)
- Ne sois pas un pigeonneau, méfie-toi de leurs belles promesses. (Đừng có khờ khạo thế, hãy cảnh giác với những lời hứa hẹn đẹp đẽ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un pigeonneau": Là một người dễ bị bịp, dễ bị lợi dụng.
- Dans cette affaire, il s'est comporté comme un vrai pigeonneau. (Trong vụ việc này, anh ta đã cư xử như một kẻ thực sự khờ khạo.)
"Prendre quelqu'un pour un pigeonneau": Coi ai đó là kẻ ngốc, dễ lừa.
- Ils ont essayé de me prendre pour un pigeonneau avec leur histoire invraisemblable. (Họ đã cố gắng coi tôi như một thằng ngốc với câu chuyện không thể tin được của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Pigeon (danh từ giống đực): Chim bồ câu (nói chung); (thông tục) người bị lừa, nạn nhân của một vụ lừa đảo.
- Il s'est fait avoir comme un simple pigeon. (Hắn ta đã bị lừa như một con chim mồi đơn giản.)
Pigeonnier (danh từ giống đực): Chuồng bồ câu, tháp nuôi bồ câu.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Jeune pigeon (bồ câu non).
- Nghĩa bóng: Naïf (ngây thơ), gogo (thông tục: người cả tin, dễ bị lừa), dupe (nạn nhân bị lừa).
Thành ngữ liên quan
- "Tendre comme un pigeonneau": Hiền lành/non nớt như bồ câu non (chỉ sự ngây thơ, hiền lành).
- Elle est encore tendre comme un pigeonneau, elle croit tout ce qu'on lui dit. (Cô ấy vẫn còn non nớt như bồ câu non, cô ấy tin tất cả những gì người ta nói với mình.)
danh từ giống đực
- bồ câu non
- (thân mật) chàng thanh niên khờ khạo dễ bị lừa