pigeonnier

Học thuật
Thân thiện
pigeonnier

Un homme nourrit les pigeons dans son pigeonnier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuồng bồ câu: Một công trình kiến trúc, thườngmột tòa tháp nhỏ hoặc một cấu trúc đặc biệt, được xây dựng để nuôi chim bồ câu.
    • Căn gác xép, tầng áp mái (nghĩa bóng, thân mật): Cách nói ví von, hài hước để chỉ một căn phòng hoặc căn hộ nhỏtầng cao nhất của một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Le vieux pigeonnier en pierre est encore visible dans la cour de la ferme. (Chuồng bồ câu bằng đá vẫn còn thấy được trong sân trang trại.)
    • Autrefois, la possession d'un pigeonnier était un signe de noblesse. (Ngày xưa, việc sở hữu một chuồng bồ câudấu hiệu của quý tộc.)
  • Nghĩa bóng (thân mật):

    • Mon appartement est tout petit, c'est un vrai pigeonnier ! (Căn hộ của tôi rất nhỏ, đúngmột "chuồng bồ câu"!)
    • Venez me voir dans mon pigeonnier. (Mời anh lên thăm tôi tại "chuồng bồ câu" của tôi [ở căn gác cao].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être logé dans un pigeonnier": Sống trong một căn phòng/chỗ ở rất nhỏ thườngtrên cao.
    • Avec son petit salaire, il est logé dans un pigeonnier sous les toits. (Với mức lương ít ỏi, anh ta sống trong một "chuồng bồ câu" dưới mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Colombier (danh từ giống đực): Cũng có nghĩachuồng bồ câu, thường chỉ những công trình lớn, trang trọng hơn.
  • Volière (danh từ giống cái): Lồng chim, chuồng chim lớn (dành cho nhiều loại chim).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Colombier (chuồng bồ câu).
  • Nghĩa bóng (chỗ ở nhỏ): Cagibi (gác xép, buồng nhỏ), grenier (gác mái), mansarde (gác xép trần nghiêng).
pigeonnier

Un homme nourrit les pigeons dans son pigeonnier.

danh từ giống đực
  1. chuồng bồ câu (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • Venez me voir dans mon pigeonnier
      (nghĩa bóng; thân mật) mời anh lên thăm tôi tại chuồng bồ câu của tôi (ở căn gác cao)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pigeonnier"