pigsty

/'pigstai/ Cách viết khác : (pigpen) /'pigpen/
danh từ
  1. chuồng lợn
  2. (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pigsty"

pigsty
A farmer is cleaning out the pigsty.