pigsty

/'pigstai/ Cách viết khác : (pigpen) /'pigpen/
Học thuật
Thân thiện
pigsty

A farmer is cleaning out the pigsty.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng lợn: Một cấu trúc nhỏ, thường đơn giản, dùng để nhốt lợn.
    • (Nghĩa bóng) Nơi cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn: Dùng để miêu tả một căn phòng hoặc ngôi nhà cực kỳ bừa bộn, không được dọn dẹp, giống như tình trạng của một chuồng lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The farmer cleans the pigsty every morning. (Người nông dân dọn dẹp chuồng lợn mỗi sáng.)
    • Pigs were rooting around in the muddy pigsty. (Những con lợn đang bới đất trong chuồng lợn đầy bùn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Your bedroom is a complete pigsty! Please tidy it up. (Phòng ngủ của con một ổ lợn thực sự! Hãy dọn dẹp đi.)
    • After the party, the living room looked like a pigsty. (Sau bữa tiệc, phòng khách trông như một chuồng lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a pigsty": sống trong một nơi cực kỳ bẩn thỉu, bừa bộn.
    • He's been living in a pigsty since his roommate moved out. (Anh ấy đã sống trong một ổ lợn kể từ khi bạn cùng phòng chuyển đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigpen (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "pigsty" (chuồng lợn).
  • Sty (danh từ): Từ rút gọn, ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa chuồng lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Hovel: Túp lều tồi tàn, nhà ổ chuột (nhấn mạnh sự nghèo nàn, tồi tệ).
  • Mess: Sự bừa bộn, mớ hỗn độn (nghĩa rộng hơn, ít hình tượng hơn).
  • Dump: Bãi rác, nơi bẩn thỉu (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "This place is a pigsty": Câu nói phổ biến để chỉ trích một nơi nào đó quá bẩn bừa bộn.
    • I can't work here. This office is a pigsty! (Tôi không thể làm việcđây được. Văn phòng này một chuồng lợn!)
pigsty

A farmer is cleaning out the pigsty.

danh từ
  1. chuồng lợn
  2. (nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pigsty"