sty
/stai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chắp mắt, lẹo mắt: Một khối u nhỏ, đau, màu đỏ trên bờ mi mắt, gây ra do nhiễm trùng tuyến bã nhờn.
- Chuồng lợn: Một cấu trúc nhỏ, thường bẩn thỉu, dùng để nhốt lợn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chắp mắt):
- I have a painful sty on my eyelid. (Tôi bị một cái lẹo đau trên mí mắt.)
- The doctor said the sty would go away in a few days. (Bác sĩ nói cái chắp mắt sẽ biến mất trong vài ngày.)
Danh từ (Chuồng lợn):
- The pigs were kept in a small, muddy sty. (Những con lợn được nhốt trong một cái chuồng nhỏ, đầy bùn.)
- He cleaned out the sty every morning. (Anh ấy dọn dẹp chuồng lợn mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sty of iniquity": Một nơi trụy lạc, đồi bại (nghĩa ẩn dụ, ít dùng).
- The corrupt official turned the department into a sty of iniquity. (Viên chức tham nhũng đã biến sở đó thành một ổ trụy lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Stye: Cách viết khác của "sty" với nghĩa "chắp mắt".
- Pigsty: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "chuồng lợn". Cũng dùng để ví một nơi cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn.
- Your room is a pigsty! (Phòng của con là một chuồng lợn mất rồi!)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "chắp mắt": Hordeolum (tên y khoa).
- Cho nghĩa "chuồng lợn": Pigpen, hog pen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- cái chắp (ở mắt) ((cũng) stye)
- (như) pigsty
- ổ truỵ lạc
ngoại động từ
- nhốt (lợn) vào chuồng
nội động từ
- ở chuồng lợn; ăn ở bẩn thỉu như ở chuồng lợn