pikelet
/'paiklit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh pơ-ti-panh: Một loại bánh ngọt nhỏ, mỏng, thường được ăn kèm với nước trà. Đây là một loại bánh kếp hoặc bánh nướng chảo nhỏ có nguồn gốc từ Anh và Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had tea and pikelets for afternoon snack. (Chúng tôi đã dùng trà và bánh pơ-ti-panh cho bữa ăn nhẹ buổi chiều.)
- She is famous for her homemade pikelets. (Cô ấy nổi tiếng với những chiếc bánh pơ-ti-panh tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stack of pikelets": một chồng bánh pơ-ti-panh.
- He served a tall stack of pikelets with jam and cream. (Anh ấy phục vụ một chồng bánh pơ-ti-panh cao với mứt và kem.)
Biến thể và từ gần giống
- Crumpet (n): Bánh crắm-pét, một loại bánh nướng xốp có lỗ, cũng thường ăn với trà. Tuy có hình thức và công dụng tương tự nhưng khác với pikelet.
- Drop scone (n): Một tên gọi khác cho pikelet, được sử dụng ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Small pancake: bánh kếp nhỏ.
- Tea cake: bánh ngọt dùng với trà (nghĩa rộng).
danh từ
- bánh pơ-ti-panh (một loại bánh ngọt uống với nước trà)