piglet
/'piglit/ Cách viết khác : (pigling) /'pigliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn con, heo con: Một con lợn còn nhỏ, đặc biệt là khi vẫn còn bú mẹ hoặc mới cai sữa. Từ này thường gợi lên hình ảnh dễ thương, nhỏ bé.
Ví dụ sử dụng
- (Lợn nái đã đẻ một lứa tám con lợn con.)
- (Bọn trẻ rất thích thú khi nhìn thấy những chú heo con tí hon chạy quanh trang trại.)
- (Trong câu chuyện, nhân vật chính là một chú lợn con dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "piglet" thường được dùng trong văn cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc trong các câu chuyện, sách thiếu nhi để tạo cảm giác đáng yêu, gần gũi.
- Có thể dùng như một biệt danh trìu mến cho một đứa trẻ hoặc người thân, ví dụ: "Come here, my little piglet!" (Lại đây nào, lợn con bé nhỏ của mẹ!).
Biến thể và từ gần giống
- Pigling (danh từ, ít phổ biến hơn): Một từ đồng nghĩa cũ của "piglet", cũng có nghĩa là lợn con.
- Shoat (danh từ): Lợn con đã cai sữa.
- Porker (danh từ): Lợn con được nuôi để lấy thịt.
- Sow (danh từ): Lợn nái (lợn mẹ).
- Boar (danh từ): Lợn đực.
Từ đồng nghĩa
- Young pig: Lợn non.
- Piggy (danh từ, thân mật): Heo con, lợn con (thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với trẻ em).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "piglet". Các thành ngữ thường dùng từ "pig" (lợn) gốc, ví dụ: "When pigs fly" (Chỉ khi lợn biết bay - ý chỉ điều không thể xảy ra).