pilaff
/pi'lau/ Cách viết khác : (pilaff) /'pilæf/ (pilaw) /pi'lau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món cơm pilaff: Một món cơm được nấu trong nước dùng đã nêm nếm gia vị, thường cùng với hành tây, cần tây, và các nguyên liệu khác như thịt gia cầm, thịt thú săn, hải sản hoặc cà chua. Đây là một món ăn có nguồn gốc từ ẩm thực Trung Đông và Trung Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner, she prepared a delicious lamb pilaff. (Cho bữa tối, cô ấy đã chuẩn bị một món cơm pilaff thịt cừu ngon tuyệt.)
- This restaurant is famous for its seafood pilaff. (Nhà hàng này nổi tiếng với món cơm pilaff hải sản.)
- The recipe for chicken pilaff includes rice, broth, and spices. (Công thức nấu cơm gà pilaff bao gồm gạo, nước dùng và gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vegetable pilaff": Món cơm pilaff chay, chỉ sử dụng các loại rau củ.
- The vegetable pilaff is a perfect option for vegetarians. (Món cơm pilaff rau củ là một lựa chọn hoàn hảo cho người ăn chay.)
"Served with pilaff": Được dọn kèm với cơm pilaff.
- The grilled kebabs are often served with pilaff. (Các xiên thịt nướng thường được dọn kèm với cơm pilaff.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilau (danh từ): Một cách viết khác của "pilaff", cùng chỉ một món ăn.
- Pilaw (danh từ): Một cách viết khác của "pilaff", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Pulao (danh từ): Cách gọi phổ biến cho món ăn tương tự trong ẩm thực Nam Á (như Ấn Độ, Pakistan).
Từ đồng nghĩa
- Seasoned rice: Cơm đã được nêm nếm gia vị (mô tả chung).
- Rice dish: Món cơm (mô tả chung, không cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ món ăn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pilaff".)
danh từ
- cơm gà, cơm thịt
- cơm rang