pilau

/pi'lau/ Cách viết khác : (pilaff) /'pilæf/ (pilaw) /pi'lau/
Học thuật
Thân thiện
pilau

A chef prepares a fragrant pilau with chicken and vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cơm pilau: Một món cơm được nấu từ gạo trong nước dùng đã được nêm nếm gia vị, thường kết hợp với hành tây, cần tây các nguyên liệu như thịt gia cầm, thịt thú săn, hải sản, hoặc đôi khi cà chua. Đây một món ăn nguồn gốc từ ẩm thực Trung Đông Nam Á.
    • Cơm rang, cơm thập cẩm: Một cách gọi khác cho các món cơm rang hoặc cơm trộn với nhiều loại gia vị nguyên liệu khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, we had a delicious lamb pilau. (Bữa tối, chúng tôi ăn món cơm pilau thịt cừu rất ngon.)
    • She learned to cook chicken pilau from her grandmother. ( ấy học nấu món cơm pilau từ của mình.)
    • The restaurant's seafood pilau is their specialty. (Món cơm hải sản pilau đặc sản của nhà hàng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve pilau": Phục vụ món cơm pilau.

    • They often serve pilau during festive occasions. (Họ thường phục vụ món cơm pilau trong các dịp lễ hội.)
  • "A plate of pilau": Một đĩa cơm pilau.

    • He finished a whole plate of pilau by himself. (Anh ấy đã ăn hết một đĩa cơm pilau đầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilaf (danh từ): Một cách viết phát âm khác của "pilau", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, chỉ cùng một món ăn.

    • I prefer vegetable pilaf. (Tôi thích món cơm pilaf rau củ.)
  • Pilaw (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "pilau".

    • This recipe is for a traditional pilaw. (Công thức này dành cho món pilaw truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Seasoned rice: Cơm đã được nêm nếm gia vị.
  • Spiced rice: Cơm gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pilau")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "pilau")

pilau

A chef prepares a fragrant pilau with chicken and vegetables.

danh từ
  1. cơm , cơm thịt
  2. cơm rang

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống