pilchard

/'piltʃəd/
Học thuật
Thân thiện
pilchard

A fisherman catches a pilchard in his net.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • pilchard: Một loài cá biển nhỏ, thường sống thành đàn lớn, họ hàng gần với cá trích cá mòi. Chúng một nguồn thực phẩm quan trọng thường được đóng hộp.
    • xacđin: Tên gọi khác theo phân loại động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen caught a large shoal of pilchards. (Những ngư dân đã bắt được một đàn pilchard lớn.)
    • Pilchards are rich in omega-3 fatty acids. ( pilchard rất giàu axit béo omega-3.)
    • She made a salad with tinned pilchards. ( ấy làm món salad với pilchard đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilchard fishery": ngành đánh bắt pilchard.
    • The pilchard fishery is vital to the local economy. (Ngành đánh bắt pilchard rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sardine (n): cá mòi. Đây một loài tương tự, thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông dụng, mặc dù sự khác biệt về kích thước loài trong phân loại khoa học.
    • The can was labeled "sardines in oil". (Hộp được dán nhãn "cá mòi trong dầu".)
Từ đồng nghĩa
  • Sardine (trong nhiều ngữ cảnh thông thường): cá mòi.
pilchard

A fisherman catches a pilchard in his net.

danh từ
  1. (động vật học) xacđin

Từ đồng nghĩa