pilchard

/'piltʃəd/
Học thuật
Thân thiện
pilchard

Un pêcheur remonte un filet plein de pilchards argentés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • xacdin biển Măng : Một loài biển nhỏ, thuộc họ cá trích, thường được đánh bắt chế biến thành thực phẩm, đặc biệtđóng hộp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pêcheurs ont rapporté une grande quantité de pilchards. (Những người ngư dân đã mang về một số lượng lớn xacdin.)
    • On trouve souvent des pilchards en conserve dans les supermarchés. (Người ta thường tìm thấy xacdin đóng hộp trong các siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilchard" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, ngư nghiệp hoặc sinh học. Từ này ít khi được dùng trong các thành ngữ hay cách diễn đạt ẩn dụ.
Biến thể từ gần giống
  • Sardine (n.f): mòi. Đâymột loài tương tự, thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông dụng, mặc dù về mặt phân loại học có thể sự khác biệt nhỏ.
    • Une boîte de sardines à l'huile. (Một hộp mòi ngâm dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sardine (n.f): mòi (thường dùng trong ngôn ngữ thông thường để chỉ các loài nhỏ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với danh từ "pilchard".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pilchard".
pilchard

Un pêcheur remonte un filet plein de pilchards argentés.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) xacdin biển Măng

Từ gần giống