pilgrim

/'pilgrim/
Học thuật
Thân thiện
pilgrim

A pilgrim walks along a stone path toward a distant temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hành hương: Một người thực hiện một cuộc hành trình, thường một chuyến đi dài đầy thử thách, đến một địa điểm linh thiêng lý do tôn giáo hoặc tâm linh.
    • Người du hành: Một người đi du lịch hoặc di chuyển đến một nơi xa, đặc biệt đến một vùng đất xa lạ.
    • (Trong lịch sử, viết hoa 'Pilgrim') Người Hành hương Thanh giáo: Chỉ nhóm người định cư Anh giáo ly khai (Separatists) Thanh giáo (Puritans) từ Anh, những người đã đi thuyền Mayflower đến châu Mỹ thành lập Thuộc địa Plymouth vào năm 1620.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hành hương):

    • Every year, millions of Muslim pilgrims travel to Mecca. (Hàng năm, hàng triệu người hành hương Hồi giáo đi đến Mecca.)
    • The old temple attracts pilgrims from all over the country. (Ngôi đền cổ thu hút những người hành hương từ khắp đất nước.)
  • Danh từ (nghĩa du hành):

    • He was a pilgrim in a strange land, seeking new experiences. (Anh ấy một người du hành trên vùng đất xa lạ, tìm kiếm những trải nghiệm mới.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử, viết hoa):

    • The Pilgrims faced a very difficult first winter in the New World. (Những Người Hành hương đã trải qua một mùa đông đầu tiêncùng khó khăn ở Tân Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilgrim soul": Một cách diễn đạt văn chương, chỉ một tâm hồn luôn khao khát tìm kiếm, du hành hoặc khám phá những chân trời mới về tinh thần hoặc tri thức.
    • She has a pilgrim soul, always yearning for distant shores and new ideas. ( ấy một tâm hồn hành hương, luôn khao khát những bờ bến xa xôi những ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilgrimage (danh từ): Cuộc hành hương, chuyến đi hành hương.
    • Going on a pilgrimage to a holy site is an important ritual. (Thực hiện một cuộc hành hương đến một thánh địa một nghi lễ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wayfarer: Người lữ hành, người đi đường.
  • Sojourner: Người tạm trú, người sống tạmmột nơi.
  • Devotee: Tín đồ, người sùng đạo (nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'pilgrim' với vai trò động từ. 'Pilgrim' chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Pilgrim's progress: Lấy từ tựa đề tác phẩm nổi tiếng "The Pilgrim's Progress" của John Bunyan. Thường dùng để ám chỉ hành trình đầy gian nan thử thách của một người hướng tới mục tiêu tâm linh hoặc đạo đức.
    • His recovery from addiction was a true pilgrim's progress. (Hành trình phục hồi khỏi nghiện ngập của anh ấy thực sự một cuộc hành hương đầy gian truân.)
pilgrim

A pilgrim walks along a stone path toward a distant temple.

danh từ
  1. người hành hương
  2. người du hành
  3. người đang đi khỏi kiếp trầm luân

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pilgrim"