pillion

/'piljən/
Học thuật
Thân thiện
pillion

A young woman rides as a pillion passenger on a red motorbike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yên phụ, yên đèo: Một chiếc yên hoặc chỗ ngồi bổ sung được gắn phía sau yên chính của một con ngựa, xe mô tô hoặc xe đạp, dành cho một người ngồi thứ hai.
    • Nệm lót sau yên ngựa: Một tấm đệm hoặc chỗ ngồi phụ phía sau yên ngựa, thường dùng để chở thêm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sat on the pillion behind her brother on the motorbike. ( ấy ngồi trên yên đèo phía sau anh trai trên chiếc xe mô tô.)
    • In the past, a pillion was often used for women riding horses. (Ngày xưa, yên phụ thường được dùng cho phụ nữ khi cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride pillion": Ngồivị trí yên phụ phía sau người điều khiển phương tiện (ngựa, xe máy).
    • It is illegal to ride pillion without a helmet. (Ngồi yên đèo không đội bảo hiểm vi phạm pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillion passenger (n): Người ngồiyên đèo phía sau.
    • The pillion passenger must hold on tightly. (Người ngồi yên đèo phải bám chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rear seat: Chỗ ngồi phía sau (trên xe máy).
  • Passenger seat: Ghế hành khách (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho ô tô).
pillion

A young woman rides as a pillion passenger on a red motorbike.

danh từ
  1. nệm lót sau yên ngựa (để đèo thêm người, thường đàn bà)
  2. yên đèo (đằng sau mô tô, xe đạp...)
    • to ride pillion
      ngồi đèođằng sau

Từ gần giống