billion

/'biljən/
danh từ
  1. (Anh, Đức) nghìn tỉ
  2. Pháp tỉ nghìn triệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "billion"

Từ có nhắc đến "billion"

billion
A stack of one billion grains of sand would be incredibly tall.