pillowy

/'piloui/
Học thuật
Thân thiện
pillowy

The baker placed the pillowy rolls in a wicker basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm, êm như gối: Dùng để miêu tả một thứ đó kết cấu rất mềm mại, xốp êm ái, giống như một chiếc gối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bread had a pillowy texture. (Bánh mì kết cấu mềm xốp như gối.)
    • She sank into the pillowy sofa cushions. ( ấy chìm vào những chiếc đệm sofa mềm như gối.)
    • The clouds looked pillowy against the blue sky. (Những đám mây trông mềm mại như gối trên nền trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pillowy softness": Sự mềm mại, êm ái như gối.

    • The mattress was praised for its pillowy softness. (Tấm nệm được khen ngợi độ mềm êm như gối.)
  • "Pillowy lightness": Sự nhẹ nhàng, xốp mềm.

    • The cake had a pillowy lightness that melted in the mouth. (Chiếc bánh độ xốp nhẹ tan ngay trong miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillow (danh từ): Cái gối.

    • I need a new pillow for my bed. (Tôi cần một cái gối mới cho giường.)
  • Pillowed (tính từ/quá khứ phân từ): Được đệm bằng gối, có vẻ mềm mại.

    • Her head was pillowed on a stack of books. (Đầu ấy được trên một chồng sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft: Mềm mại.
  • Cushiony: độ đệm, êm ái.
  • Downy: Mềm mại như lông .
Từ trái nghĩa
  • Hard: Cứng.
  • Firm: Chắc, rắn.
  • Solid: Rắn chắc.
pillowy

The baker placed the pillowy rolls in a wicker basket.

tính từ
  1. êm như gối, mềm như gối

Từ gần giống