pillow

/'pilou/
Học thuật
Thân thiện
pillow

She rests her head on a soft pillow before falling asleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái gối: Một vật dụng mềm, thường hình chữ nhật, dùng để đầu khi nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi.
    • (Kỹ thuật) Ổ lót trục, tấm lót, đệm: Bộ phận tác dụng đỡ, giảm ma sát trong máy móc.
  2. Động từ:

    • lên, gối lên: Hành động đặt một bộ phận cơ thể (thường đầu) hoặc một vật lên một cái gối hoặc vật tương tự để được hỗ trợ, thoải mái.
    • Tựa vào, dựa vào: (Nghĩa mở rộng) Nghỉ ngơi hoặc đặt lên một bề mặt mềm, hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She fluffed her pillow before going to sleep. ( ấy vỗ nhẹ cho cái gối phồng lên trước khi đi ngủ.)
    • The mechanic replaced the worn pillow in the bearing assembly. (Người thợ máy đã thay thếlót trục bị mòn trong cụm vòng bi.)
  • Động từ:

    • He pillowed his head on his arms. (Anh ấy gối đầu lên cánh tay mình.)
    • The cat pillowed itself on the soft blanket. (Con mèo nằm tựa mình trên chiếc chăn mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take counsel of one's pillow": (Thành ngữ) Nằm suy nghĩ, quyết định sau một đêm ngủ (nghĩa đen: tham khảo ý kiến từ cái gối của mình).
    • Don't decide now. Take counsel of your pillow and tell me your answer tomorrow. (Đừng quyết định bây giờ. Hãy suy nghĩ kỹ cho tôi câu trả lời vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillowcase / Pillowslip (n): Vỏ gối, bao gối.

    • She changed the pillowcase every week. ( ấy thay vỏ gối mỗi tuần.)
  • Pillowy (adj): Mềm mại, êm ái như gối.

    • The pillowy clouds floated across the sky. (Những đám mây mềm mại như gối trôi bồng bềnh trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cushion (đệm nhỏ, gối tựa), bolster (gối dài, gối ôm).
  • Động từ: Rest (tựa, nghỉ ngơi), support (đỡ, chống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pillow" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "pillow something on...")

Thành ngữ liên quan
  • A pillow fight: Trò chơi đánh nhau bằng gối (thường của trẻ em).
    • The children had a loud pillow fight in the bedroom. (Bọn trẻ chơi trò đánh nhau bằng gối ầm ĩ trong phòng ngủ.)
pillow

She rests her head on a soft pillow before falling asleep.

danh từ
  1. gối
  2. (kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối

Idioms

  • to take counsel of one's pillow
    nằm vắt tay lên trán suy nghĩ
ngoại động từ
  1. (cái ) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái )
nội động từ
  1. gối lên