billowy
/'ibloui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi sóng cồn, có nhiều sóng lớn: Mô tả trạng thái của mặt nước (như biển, đại dương) khi có những đợt sóng lớn, mạnh mẽ và chuyển động lên xuống một cách ồ ạt.
- Cuồn cuộn, phồng lên thành từng đợt: Mô tả hình dáng hoặc chuyển động của những vật thể mềm, rộng (như mây, vải, khói) khi chúng phồng lên, xòe ra và chuyển động một cách uyển chuyển, nhấp nhô giống như những con sóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sailors struggled against the billowy sea. (Các thủy thủ vật lộn với mặt biển nổi sóng cồn.)
- She wore a dress made of billowy silk. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng lụa phồng xòe như sóng.)
- Billowy clouds filled the summer sky. (Những đám mây cuồn cuộn phủ đầy bầu trời mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "billowy" để mô tả cảnh quan: Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sống động về sự rộng lớn và chuyển động của tự nhiên.
- They crossed the billowy expanse of the prairie grass. (Họ băng qua vùng đồng cỏ dập dờn mênh mông.)
- "billowy" để mô tả chất liệu: Mô tả vải hoặc trang phục có nhiều vải, tạo thành những nếp xếp phồng lên một cách mềm mại.
- The curtains were made of a light, billowy fabric. (Những tấm rèm được làm từ một loại vải nhẹ, phồng xòe.)
Biến thể và từ gần giống
- Billow (động từ): Phồng lên, cuộn lên (như sóng); (danh từ): Làn sóng lớn, đợt sóng cồn.
- Smoke billowed from the chimney. (Khói cuồn cuộn bốc lên từ ống khói.)
- A billow of smoke obscured our view. (Một làn khói lớn che khuất tầm nhìn của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Wavy: gợn sóng, có sóng.
- Surging: dâng trào, cuồn cuộn (sóng).
- Swelling: phồng lên, dâng lên.
- Rolling: cuộn tròn, nhấp nhô.
Từ trái nghĩa
- Calm: lặng, yên tĩnh (mặt nước).
- Flat: phẳng, bằng phẳng.
- Smooth: nhẵn, êm.
- Still: tĩnh lặng, không chuyển động.
tính từ
- nổi sóng cồn, có nhiều sóng lớn