pilulaire

tính từ
  1. xem pilule
  2. (động vật học) phân thành viên (bọ hung..)
danh từ giống đực
  1. (thú y học) dụng cụ cho thuốc viên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pilulaire
Le vétérinaire utilise un pilulaire pour administrer un médicament à un chien.