pilulier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hộp đựng thuốc (theo từng viên, theo ngày): Một dụng cụ nhỏ, thường bằng nhựa, được chia thành nhiều ô, mỗi ô chứa một liều thuốc cho một ngày hoặc một thời điểm cụ thể trong ngày, giúp người dùng quản lý và theo dõi việc uống thuốc dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ma grand-mère utilise un pilulier pour ne pas oublier ses médicaments. (Bà tôi sử dụng một hộp đựng thuốc để không quên uống thuốc.)
- Le pharmacien a préparé un pilulier pour une semaine. (Dược sĩ đã chuẩn bị sẵn một hộp đựng thuốc cho cả tuần.)
- Ce pilulier a quatre compartiments pour chaque jour : matin, midi, soir et nuit. (Chiếc hộp đựng thuốc này có bốn ngăn cho mỗi ngày: sáng, trưa, tối và đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Remplir son pilulier": (hành động) cho thuốc vào hộp đựng thuốc theo từng ô.
- Elle remplit son pilulier tous les dimanches pour la semaine à venir. (Cô ấy cho thuốc vào hộp mỗi Chủ nhật cho tuần sắp tới.)
Par métonymie (Hoán dụ): Trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, "pilulier" đôi khi có thể ám chỉ toàn bộ đơn thuốc đã được sắp xếp sẵn theo từng liều trong hộp.
- Le patient a reçu son pilulier hebdomadaire à la sortie de l'hôpital. (Bệnh nhân đã nhận được hộp thuốc sắp sẵn cho cả tuần khi xuất viện.)
Biến thể và từ gần giống
Pilule (n.f): Viên thuốc (dạng viên nén hoặc viên nang).
- Prendre une pilule par jour. (Uống một viên thuốc mỗi ngày.)
Boîte à pilules / Boîte à médicaments (n.f): Hộp đựng thuốc (nói chung, có thể không được chia ô theo ngày).
- Une petite boîte à pilules en métal. (Một chiếc hộp đựng thuốc nhỏ bằng kim loại.)
Doseur (n.m): Dụng cụ chia liều, có chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Organisateur de médicaments: (Cụm từ) dụng cụ sắp xếp thuốc.
- Semainier (à médicaments): (Danh từ/Cụm từ) hộp đựng thuốc theo tuần.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la tête comme un pilulier (Thành ngữ thông tục, ít dùng): Có đầu óc lộn xộn, rối bời, giống như một hộp thuốc lẫn lộn.
- Après cette réunion, j'ai la tête comme un pilulier ! (Sau cuộc họp đó, đầu tôi rối bù lên!)
danh từ giống đực
- máy viên thuốc