pilule
/'pilju:l/ Cách viết khác : (pillule) /'pilju:l/
Học thuậtThân thiện
She places the small white pilule on her tongue before taking a sip of water.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên thuốc nhỏ: Một viên thuốc có kích thước rất nhỏ, thường có hình cầu.
- Viên tròn: Một vật thể nhỏ, tròn, thường dùng để chỉ dạng bào chế thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a pilule to be taken three times a day. (Bác sĩ kê đơn một viên thuốc nhỏ để uống ba lần một ngày.)
- Ancient remedies were often prepared as pilules. (Các phương thuốc cổ xưa thường được bào chế dưới dạng những viên tròn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc dược học lịch sử, "pilule" thường được dùng để phân biệt với các dạng thuốc viên lớn hơn hoặc hiện đại hơn.
- The herbal mixture was formed into small pilules for easy consumption. (Hỗn hợp thảo dược được tạo thành những viên thuốc nhỏ để dễ dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pillule (danh từ): Cách viết khác của "pilule", cùng nghĩa.
- Pill (danh từ): Viên thuốc nói chung (thông dụng hơn).
- Tablet (danh từ): Viên nén, thường dẹt và có kích thước lớn hơn pilule.
- Pellet (danh từ): Viên nhỏ, hạt tròn; có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (thuốc, thức ăn gia súc).
Từ đồng nghĩa
- Small pill: viên thuốc nhỏ.
- Granule: hạt nhỏ, viên nhỏ.
She places the small white pilule on her tongue before taking a sip of water.
danh từ
- viên thuốc nhỏ; viên tròn