pilulous

/'piljulə/ Cách viết khác : (pilulous) /'piljuləs/
Học thuật
Thân thiện
pilulous

A doctor holds a pilulous medication in their hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thuốc viên tròn: "Pilulous" một tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc thuộc về một viên thuốc hình cầu nhỏ.
    • Giống thuốc viên tròn: "Pilulous" cũng có thể dùng để mô tả một vật đó hình dạng hoặc đặc điểm tương tự như một viên thuốc tròn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The substance had a pilulous form, making it easy to swallow. (Chất đó dạng viên tròn, khiến dễ nuốt.)
    • Under the microscope, the particles appeared pilulous. (Dưới kính hiển vi, các hạt trông giống như những viên thuốc tròn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilulous" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc mô tả khoa học để chỉ hình dạng hoặc đặc tính.
    • The pilulous aggregates were observed in the solution. (Các tập hợp dạng viên tròn đã được quan sát thấy trong dung dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilule (danh từ): viên thuốc tròn nhỏ.
    • The medicine is administered as a pilule. (Thuốc được bào chế dưới dạng viên tròn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pill-like: giống viên thuốc.
  • Spheroidal: dạng hình cầu, gần tròn.
Lưu ý
  • Từ "pilulous" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại hầu như chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn bản cổ. Từ thông dụng hơn để chỉ "viên thuốc" pill.
pilulous

A doctor holds a pilulous medication in their hand.

tính từ
  1. (thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn

Từ gần giống