pinçage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự bấm ngọn: Hành động cắt bỏ phần ngọn non của cây để kích thích cây phát triển chồi bên, ra nhiều cành hoặc quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pinçage des tomates est une pratique courante. (Việc bấm ngọn cà chua là một thực hành phổ biến.)
- Il faut effectuer un pinçage pour que la plante soit plus touffue. (Cần phải thực hiện bấm ngọn để cây trở nên xum xuê hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le pinçage des bourgeons": sự bấm chồi, ngắt chồi.
- Le pinçage des bourgeons terminaux favorise la ramification. (Việc bấm các chồi ngọn thúc đẩy sự phân nhánh.)
Biến thể và từ gần giống
Pincer (động từ): bấm, véo, kẹp.
- Il faut pincer les extrémités des tiges. (Cần phải bấm các đầu ngọn cành.)
Pince (danh từ giống cái): cái kẹp, cái kìm.
- une pince à épiler (cái nhíp)
Từ đồng nghĩa
- Étêtage (danh từ giống đực): sự cắt ngọn, tỉa ngọn.
- Taille (danh từ giống cái): sự cắt tỉa, xén.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự bấm ngọn