pinçon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vết véo, vết kẹp: Dấu vết nhỏ, thường có màu đỏ hoặc hơi bầm, để lại trên da do bị véo hoặc bị kẹp mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un petit pinçon sur le bras. (Anh ấy có một vết véo nhỏ trên cánh tay.)
- Le pinçon laissé par la pince à linge a disparu rapidement. (Vết kẹp do cái kẹp quần áo để lại đã biến mất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un pinçon": có một vết véo.
- L'enfant pleurait parce qu'il avait un pinçon. (Đứa trẻ khóc vì nó có một vết véo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pincer (động từ): véo, kẹp.
- Ne me pince pas ! (Đừng có véo tôi!)
Từ đồng nghĩa
- Marque de pincement: dấu vết của sự véo/kẹp.
- Petite ecchymose: vết bầm nhỏ.