pinçon

Học thuật
Thân thiện
pinçon

Un enfant a un petit pinçon sur le bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vết véo, vết kẹp: Dấu vết nhỏ, thường màu đỏ hoặc hơi bầm, để lại trên da do bị véo hoặc bị kẹp mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un petit pinçon sur le bras. (Anh ấy có một vết véo nhỏ trên cánh tay.)
    • Le pinçon laissé par la pince à linge a disparu rapidement. (Vết kẹp do cái kẹp quần áo để lại đã biến mất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un pinçon": có một vết véo.
    • L'enfant pleurait parce qu'il avait un pinçon. (Đứa trẻ khóc có một vết véo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pincer (động từ): véo, kẹp.
    • Ne me pince pas ! (Đừng véo tôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Marque de pincement: dấu vết của sự véo/kẹp.
  • Petite ecchymose: vết bầm nhỏ.
pinçon

Un enfant a un petit pinçon sur le bras.

danh từ giống đực
  1. vết véo
  2. vết kẹp

Từ gần giống