pension

/'penʃn/
Học thuật
Thân thiện
pension

La famille paie la pension pour leur fils à l’internat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền trọ, tiền cơm tháng: Khoản tiền phải trả định kỳ (thườnghàng tháng) cho chỗ ở đôi khi bao gồm cả ăn uống.
    • Sự ở trọ; quán trọ: Nơi cung cấp chỗ ở thườngbữa ăn cho khách, quy mô nhỏ hơn khách sạn.
    • Nhàtúc: Nơi cung cấp chỗ ở sinh hoạt tập thể, thường dành cho học sinh, sinh viên.
    • Tiền trợ cấp: Khoản tiền được nhà nước hoặc một tổ chức trả định kỳ cho một nhóm đối tượng cụ thể (như người về hưu, người góa phụ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Payer la pension. (Trả tiền cơm tháng.)
    • Ouvrir une pension. (Mở một quán trọ.)
    • Mettre son fils en pension. (Cho con ở nhàtúc.)
    • Elle touche une pension de retraite. ( ấy nhận tiền hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pension de famille": Nhà trọ tính cách gia đình, thường thân thiện ấm cúng.

    • Ils ont séjourné dans une charmante pension de famille à la campagne. (Họ đã lưu trú tại một nhà trọ gia đình đáng yêunông thôn.)
  • "Pension complète": Dịch vụ bao gồm đầy đủ chỗ ở tất cả các bữa ăn (sáng, trưa, tối).

    • À l'hôtel, nous avons choisi la pension complète. (Ở khách sạn, chúng tôi đã chọn gói bao ăn ở đầy đủ.)
  • "Être en pension": Ở nội trú, sống tại trường hoặc một cơ sở lưu trú.

    • Quand j'étais jeune, j'étais en pension dans un lycée loin de chez moi. (Khi tôi còn trẻ, tôinội trú trong một trường trung học xa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pensionnaire (danh từ): Người ở trọ; học sinh nội trú; người nhận trợ cấp.

    • Les pensionnaires de cette maison de retraite sont bien soignés. (Những người sống trong viện dưỡng lão này được chăm sóc tốt.)
  • Pensionnat (danh từ giống đực): Trường nội trú.

    • Elle a étudié dans un pensionnat religieux. ( ấy đã họcmột trường nội trú tôn giáo.)
  • Pension alimentaire (cụm danh từ): Tiền cấp dưỡng (sau ly hôn, cho con cái).

    • Il doit verser une pension alimentaire à son ex-épouse pour leurs enfants. (Anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ để nuôi các con của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyer (danh từ giống đực): Tiền thuê nhà (chỉ chỗ ở, thường không bao gồm ăn uống).
  • Allocation (danh từ giống cái): Trợ cấp, phụ cấp (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho người già).
  • Retraite (danh từ giống cái): Lương hưu (đồng nghĩa với "pension de retraite").
Thành ngữ liên quan
  • Toucher sa pension: Nhận lương hưu/trợ cấp.

    • Mon grand-père touche sa pension tous les mois. (Ông tôi nhận lương hưu hàng tháng.)
  • Mettre quelqu'un à la pension: Cho ai đó vàonội trú/nhàtúc.

    • Ses parents l'ont mise à la pension pour qu'elle se concentre sur ses études. (Bố mẹ ấy đã cho vàonội trú để tập trung vào việc học.)
pension

La famille paie la pension pour leur fils à l’internat.

danh từ giống cái
  1. tiền trọ, tiền cơm tháng
    • Payer la pension
      trả tiền cơm tháng
  2. sự ở trọ; quán trọ
    • Ouvrir une pension
      mở một quán trọ
  3. nhàtúc
    • Mettre son fils en pension
      cho con ở nhàtúc
  4. tiền trợ cấp
    • pension de famille
      nhà trọ ( tính cách) gia đình
    • pension de retraite
      tiền hưu
    • pension de veuve
      tiền tuất