pin-up

/'pinʌp/
Học thuật
Thân thiện
pin-up

Une affiche de pin-up est accrochée au mur d'un garage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (không đổi):
    • Cô gái trông hấp dẫn: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ, thườngngười mẫu hoặc diễn viên, có vẻ ngoài hấp dẫn quyến rũ theo tiêu chuẩn thẩm mỹ phổ biến.
    • Ảnh gái đẹp ghimtường: Chỉ bức ảnh chân dung hoặc poster của một người phụ nữ hấp dẫn, thườngngười nổi tiếng, được in ra ghim (hoặc dán) lên tường để trang trí hoặc ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est devenue une pin-up célèbre dans les années 50. ( ấy đã trở thành một cô gái quyến rũ nổi tiếng vào những năm 50.)
    • Il avait une pin-up de Marilyn Monroe sur le mur de sa chambre. (Anh ấy có một tấm ảnh Marilyn Monroe trên tường phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une pin-up": Là một biểu tượng về sắc đẹp sự quyến rũ, thường gắn liền với một phong cách hoặc một thời đại nhất định.
    • Cette actrice est la pin-up des années 60. (Nữ diễn viên nàybiểu tượng sắc đẹp của thập niên 60.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin-up girl (cụm danh từ, mượn tiếng Anh): Cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "pin-up".
  • Poster (danh từ giống đực): Áp-phích, tranh khổ lớn dán tường. (Một "pin-up" thườngmột loại "poster" cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Beauté (danh từ giống cái): Người đẹp, vẻ đẹp.
  • Mannequin (danh từ): Người mẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pin-up".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "pin-up".

pin-up

Une affiche de pin-up est accrochée au mur d'un garage.

danh từ giống cái (không đổi)
  1. cô gái trông hấp dẫn
  2. ảnh gái đẹp ghimtường