pin-up
/'pinʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bức ảnh đẹp (thường là của một người) được cắt ra và treo lên tường: Một bức ảnh, thường là của một người mẫu, diễn viên, hoặc người nổi tiếng, được in ra và dán/treo lên tường để ngưỡng mộ.
- Người mẫu trong bức ảnh như vậy: Chỉ chính người (thường là phụ nữ) xuất hiện trong bức ảnh "pin-up" và trở nên nổi tiếng nhờ những bức ảnh này.
Tính từ:
- Có hình ảnh thường được treo lên tường (để ngưỡng mộ): Dùng để mô tả một người (thường là phụ nữ) hoặc hình ảnh của họ đẹp đến mức thường được cắt ra từ tạp chí và treo lên tường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He had a classic pin-up of Marilyn Monroe on his bedroom wall. (Anh ấy có một bức ảnh pin-up cổ điển của Marilyn Monroe trên tường phòng ngủ.)
- She became a famous pin-up during the war, boosting soldiers' morale. (Cô ấy trở thành một "pin-up" nổi tiếng trong thời chiến, giúp nâng cao tinh thần binh lính.)
Tính từ:
- She was the quintessential pin-up girl of the 1950s. (Cô ấy là hình mẫu pin-up girl tiêu biểu của thập niên 1950.)
- The magazine featured a pin-up photo spread. (Tạp chí đăng một loạt ảnh pin-up.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pin-up art": Một phong cách nghệ thuật hoặc minh họa, thịnh hành từ những năm 1940-1950, mô tả những người phụ nữ quyến rũ theo phong cách đặc trưng, thường được vẽ hơn là chụp ảnh.
- He collects vintage pin-up art calendars. (Anh ấy sưu tập lịch nghệ thuật pin-up cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pin-up girl (danh từ): Cụm từ phổ biến để chỉ một cô gái (người mẫu, diễn viên) có hình ảnh thường được dùng làm ảnh treo tường.
- Betty Grable was one of the most famous pin-up girls of WWII. (Betty Grable là một trong những pin-up girl nổi tiếng nhất thời Thế chiến II.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ bức ảnh): Poster, wall picture.
- Danh từ (chỉ người): Glamour model, cheesecake (tiếng lóng cũ).
Thành ngữ liên quan
- Pin-up boy (danh từ, ít phổ biến hơn): Dùng để chỉ một người đàn ông có hình ảnh được treo tường tương tự, thường trong ngữ cảnh là thần tượng hoặc hình mẫu.
- He was considered the pin-up boy of the environmental movement. (Anh ấy được coi là hình mẫu nam cho phong trào môi trường.)
danh từ
- bức ảnh đẹp; bức ảnh cô gái đẹp; bức ảnh người đẹp (mà mình thích và cắt treo lên tường)
tính từ
- đẹp nổi tiếng, có ảnh thường được cắt treo lên tường
- pin-up girlcô gái đẹp mà ảnh thường được cắt treo trên tường