pin-up

/'pinʌp/
Học thuật
Thân thiện
pin-up

A classic pin-up model poses in a vintage swimsuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bức ảnh đẹp (thường của một người) được cắt ra treo lên tường: Một bức ảnh, thường của một người mẫu, diễn viên, hoặc người nổi tiếng, được in ra dán/treo lên tường để ngưỡng mộ.
    • Người mẫu trong bức ảnh như vậy: Chỉ chính người (thường phụ nữ) xuất hiện trong bức ảnh "pin-up" trở nên nổi tiếng nhờ những bức ảnh này.
  2. Tính từ:

    • hình ảnh thường được treo lên tường (để ngưỡng mộ): Dùng để mô tả một người (thường phụ nữ) hoặc hình ảnh của họ đẹp đến mức thường được cắt ra từ tạp chí treo lên tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He had a classic pin-up of Marilyn Monroe on his bedroom wall. (Anh ấy một bức ảnh pin-up cổ điển của Marilyn Monroe trên tường phòng ngủ.)
    • She became a famous pin-up during the war, boosting soldiers' morale. ( ấy trở thành một "pin-up" nổi tiếng trong thời chiến, giúp nâng cao tinh thần binh lính.)
  • Tính từ:

    • She was the quintessential pin-up girl of the 1950s. ( ấy hình mẫu pin-up girl tiêu biểu của thập niên 1950.)
    • The magazine featured a pin-up photo spread. (Tạp chí đăng một loạt ảnh pin-up.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pin-up art": Một phong cách nghệ thuật hoặc minh họa, thịnh hành từ những năm 1940-1950, mô tả những người phụ nữ quyến rũ theo phong cách đặc trưng, thường được vẽ hơn chụp ảnh.
    • He collects vintage pin-up art calendars. (Anh ấy sưu tập lịch nghệ thuật pin-up cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin-up girl (danh từ): Cụm từ phổ biến để chỉ một gái (người mẫu, diễn viên) hình ảnh thường được dùng làm ảnh treo tường.
    • Betty Grable was one of the most famous pin-up girls of WWII. (Betty Grable một trong những pin-up girl nổi tiếng nhất thời Thế chiến II.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ bức ảnh): Poster, wall picture.
  • Danh từ (chỉ người): Glamour model, cheesecake (tiếng lóng ).
Thành ngữ liên quan
  • Pin-up boy (danh từ, ít phổ biến hơn): Dùng để chỉ một người đàn ông hình ảnh được treo tường tương tự, thường trong ngữ cảnh thần tượng hoặc hình mẫu.
    • He was considered the pin-up boy of the environmental movement. (Anh ấy được coi hình mẫu nam cho phong trào môi trường.)
pin-up

A classic pin-up model poses in a vintage swimsuit.

danh từ
  1. bức ảnh đẹp; bức ảnh gái đẹp; bức ảnh người đẹp ( mình thích cắt treo lên tường)
tính từ
  1. đẹp nổi tiếng, ảnh thường được cắt treo lên tường
    • pin-up girl
      gái đẹp ảnh thường được cắt treo trên tường

Từ đồng nghĩa