pinailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bắt bẻ từng li, cãi vặt, soi mói những chi tiết nhỏ nhặt: Hành động phê bình, chỉ trích hoặc tranh cãi một cách quá mức về những điều vụn vặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de pinailler sur la couleur des rideaux, ce n'est pas important ! (Đừng bắt bẻ từng li về màu sắc của rèm cửa nữa, điều đó không quan trọng!)
    • Il aime pinailler sur chaque virgule dans un contrat. (Anh ta thích soi mói từng dấu phẩy trong một bản hợp đồng.)
    • Ne pinaille pas, l'idée générale est bonne. (Đừng cãi vặt, ý tưởng tổng thểtốt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinailler sur quelque chose": bắt bẻ, cãi vặt về một điều đó cụ thể.

    • Ils pinailent toujours sur les détails du protocole. (Họ luôn luôn bắt bẻ về các chi tiết của nghi thức.)
  • "Pinailler pour un rien": cãi vặt, làm to chuyện những chuyện không đâu.

    • Elle pinaille pour un rien, c'est épuisant. ( ấy cãi vặt những chuyện không đâu, thật là mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinailleur, pinailleuse (danh từ): người hay bắt bẻ, người cãi vặt.

    • C'est un vrai pinailleur, il n'est jamais satisfait. (Hắn đúngmột tay cãi vặt, hắn chẳng bao giờ hài lòng.)
  • Pinaillement (danh từ): hành động bắt bẻ, sự cãi vặt.

    • Tout ce pinaillement nous fait perdre du temps. (Tất cả sự cãi vặt đó làm chúng ta mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Chipoter (thân mật): càu nhàu, bắt bẻ về những điều nhỏ nhặt.
  • Chicaner: cãi cọ, tranh luận về những điều vụn vặt.
  • Tergiverser: lòng vòng, né tránh vấn đề chính bằng cách tập trung vào chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Accepter: chấp nhận.
  • Approuver: tán thành, chấp thuận.
  • Passer l'éponge (thành ngữ): bỏ qua, xóa.
Thành ngữ liên quan
  • Chercher la petite bête (thành ngữ): soi mói, bới lông tìm vết, tìm lỗi trong những điều nhỏ nhặt.
    • Il cherche toujours la petite bête dans nos rapports. (Anh ta luôn luôn bới lông tìm vết trong các báo cáo của chúng tôi.)
nội động từ
  1. (thân mật) bắt bẻ từng li

Từ gần giống