pinailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bắt bẻ từng li, cãi vặt, soi mói những chi tiết nhỏ nhặt: Hành động phê bình, chỉ trích hoặc tranh cãi một cách quá mức về những điều vụn vặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de pinailler sur la couleur des rideaux, ce n'est pas important ! (Đừng có bắt bẻ từng li về màu sắc của rèm cửa nữa, điều đó không quan trọng!)
- Il aime pinailler sur chaque virgule dans un contrat. (Anh ta thích soi mói từng dấu phẩy trong một bản hợp đồng.)
- Ne pinaille pas, l'idée générale est bonne. (Đừng có cãi vặt, ý tưởng tổng thể là tốt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pinailler sur quelque chose": bắt bẻ, cãi vặt về một điều gì đó cụ thể.
- Ils pinailent toujours sur les détails du protocole. (Họ luôn luôn bắt bẻ về các chi tiết của nghi thức.)
"Pinailler pour un rien": cãi vặt, làm to chuyện vì những chuyện không đâu.
- Elle pinaille pour un rien, c'est épuisant. (Cô ấy cãi vặt vì những chuyện không đâu, thật là mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Pinailleur, pinailleuse (danh từ): người hay bắt bẻ, người cãi vặt.
- C'est un vrai pinailleur, il n'est jamais satisfait. (Hắn đúng là một tay cãi vặt, hắn chẳng bao giờ hài lòng.)
Pinaillement (danh từ): hành động bắt bẻ, sự cãi vặt.
- Tout ce pinaillement nous fait perdre du temps. (Tất cả sự cãi vặt đó làm chúng ta mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Chipoter (thân mật): càu nhàu, bắt bẻ về những điều nhỏ nhặt.
- Chicaner: cãi cọ, tranh luận về những điều vụn vặt.
- Tergiverser: lòng vòng, né tránh vấn đề chính bằng cách tập trung vào chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Accepter: chấp nhận.
- Approuver: tán thành, chấp thuận.
- Passer l'éponge (thành ngữ): bỏ qua, xí xóa.
Thành ngữ liên quan
- Chercher la petite bête (thành ngữ): soi mói, bới lông tìm vết, tìm lỗi trong những điều nhỏ nhặt.
- Il cherche toujours la petite bête dans nos rapports. (Anh ta luôn luôn bới lông tìm vết trong các báo cáo của chúng tôi.)
nội động từ
- (thân mật) bắt bẻ từng li