pinardier

danh từ giống đực
  1. (thông tục) tàu chở rượu nho
  2. (thông thục) người buôn sỉ rượu nho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pinardier
Un pinardier traverse la Méditerranée avec sa cargaison.