pinardier

Học thuật
Thân thiện
pinardier

Un pinardier traverse la Méditerranée avec sa cargaison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu chở rượu nho: Từ lóng để chỉ một con tàu được sử dụng chủ yếu để vận chuyển rượu vang, đặc biệtrượu vang thông thường.
    • Người buôn sỉ rượu nho: (Nghĩa mở rộng, thông tục) Chỉ một thương nhân buôn bán rượu vang với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pinardier a accosté au port de Marseille. (Chiếc tàu chở rượu nho đã cập cảng Marseille.)
    • C'est un vieux pinardier qui fournit tous les bistrots du quartier. (Ông tamột người buôn rượu nho sỉ lâu năm cung cấp rượu cho tất cả các quán rượu trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thông tục, thường được dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc trong bối cảnh không trang trọng để chỉ các phương tiện vận chuyển hoặc cá nhân liên quan đến buôn bán rượu vang bình dân ("pinard").
Biến thể từ gần giống
  • Pinard (danh từ giống đực, thông tục): Rượu vang thông thường, rẻ tiền.
  • Pinailleur (danh từ giống đực): Người hay vặn vẹo, cãi cọ về tiểu tiết (không liên quan trực tiếp về nghĩa nhưng chung gốc từ "pinailler").
Từ đồng nghĩa
  • Navire-citerne à vin: Tàu chở rượu (từ trang trọng hơn).
  • Négociant en vin: Thương nhân buôn bán rượu vang (từ trang trọng hơn).
pinardier

Un pinardier traverse la Méditerranée avec sa cargaison.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) tàu chở rượu nho
  2. (thông thục) người buôn sỉ rượu nho

Từ gần giống