pinard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu nho (thông tục): Từ lóng để chỉ rượu vang, thường là loại rượu vang thông thường, bình dân, không cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les soldats partageaient un peu de pinard autour du feu. (Những người lính chia sẻ một chút rượu nho quanh đống lửa.)
- Ce n'est pas du grand cru, c'est juste du pinard. (Đây không phải là rượu vang hạng sang, chỉ là rượu nho bình dân thôi.)
- Il a acheté un litre de pinard pour le repas. (Anh ấy đã mua một lít rượu nho cho bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ pinard mang sắc thái thân mật, suồng sã. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa bạn bè hoặc để chỉ loại rượu vang giá rẻ, chất lượng trung bình.
- On va boire un verre de pinard ? (Chúng ta đi uống một ly rượu nho nhé?)
Biến thể và từ gần giống
Vin (danh từ giống đực): Rượu vang. Đây là từ trung tính và phổ biến hơn pinard.
- Je préfère le vin blanc. (Tôi thích rượu vang trắng hơn.)
Piquette (danh từ giống cái, thông tục): Cũng là từ lóng chỉ rượu vang rất rẻ, chất lượng kém, thậm chí còn có ý nghĩa tiêu cực hơn pinard.
- Cette bouteille, c'est de la piquette ! (Chai này là rượu vang dởm thôi!)
Từ đồng nghĩa
- Vin ordinaire: Rượu vang thường.
- Gros rouge: (Thông tục) Rượu vang đỏ bình dân.
Lưu ý
- Pinard là một từ có nguồn gốc từ tiếng lóng của binh lính trong Thế chiến thứ nhất, dùng để chỉ phần rượu vang được cấp phát. Ngày nay, nó vẫn giữ sắc thái bình dân và thân mật.
danh từ giống đực
- (thông tục) rượu nho