pinard

Học thuật
Thân thiện
pinard

Le vigneron remplit une bouteille de pinard dans sa cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu nho (thông tục): Từ lóng để chỉ rượu vang, thườngloại rượu vang thông thường, bình dân, không cao cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soldats partageaient un peu de pinard autour du feu. (Những người lính chia sẻ một chút rượu nho quanh đống lửa.)
    • Ce n'est pas du grand cru, c'est juste du pinard. (Đây không phảirượu vang hạng sang, chỉrượu nho bình dân thôi.)
    • Il a acheté un litre de pinard pour le repas. (Anh ấy đã mua một lít rượu nho cho bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ pinard mang sắc thái thân mật, suồng sã. thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa bạn bè hoặc để chỉ loại rượu vang giá rẻ, chất lượng trung bình.
    • On va boire un verre de pinard ? (Chúng ta đi uống một ly rượu nho nhé?)
Biến thể từ gần giống
  • Vin (danh từ giống đực): Rượu vang. Đâytừ trung tính phổ biến hơn pinard.

    • Je préfère le vin blanc. (Tôi thích rượu vang trắng hơn.)
  • Piquette (danh từ giống cái, thông tục): Cũngtừ lóng chỉ rượu vang rất rẻ, chất lượng kém, thậm chí còný nghĩa tiêu cực hơn pinard.

    • Cette bouteille, c'est de la piquette ! (Chai nàyrượu vang dởm thôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Vin ordinaire: Rượu vang thường.
  • Gros rouge: (Thông tục) Rượu vang đỏ bình dân.
Lưu ý
  • Pinardmột từ nguồn gốc từ tiếng lóng của binh lính trong Thế chiến thứ nhất, dùng để chỉ phần rượu vang được cấp phát. Ngày nay, vẫn giữ sắc thái bình dân thân mật.
pinard

Le vigneron remplit une bouteille de pinard dans sa cave.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) rượu nho