poignarder

Học thuật
Thân thiện
poignarder

Un homme tente de poignarder un autre homme dans une ruelle sombre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đâm bằng dao găm: Hành động dùng một vật nhọn, thườngdao, để tấn công xuyên thủng cơ thể người khác.
    • Làm cho đau xót, làm cho đau đớn: Nghĩa bóng, chỉ việc gây ra một nỗi đau tinh thần sâu sắc, như một nhát dao đâm vào lòng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • L'agresseur a poignardé sa victime dans une ruelle sombre. (Kẻ tấn công đã đâm dao găm nạn nhân trong một con hẻm tối.)
    • Il a été poignardé à plusieurs reprises. (Anh ta đã bị đâm nhiều nhát.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • Ses paroles cruelles m'ont poignardé le cœur. (Những lời lẽ tàn nhẫn của ấy đã đâm xuyên trái tim tôi.)
    • Cette nouvelle l'a poignardé de douleur. (Tin tức này đã làm anh ta đau xót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se poignarder" (động từ phản thân): Tự đâm mình, tự sát bằng dao.

    • Dans un accès de désespoir, il s'est poignardé. (Trong cơn tuyệt vọng, anh ta đã tự đâm mình.)
  • "poignarder dans le dos": Đâm sau lưng (nghĩa đen nghĩa bóng: phản bội).

    • Il a été poignardé dans le dos par son meilleur ami. (Anh ta đã bị bạn thân nhất phản bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Poignard (danh từ): Con dao găm, dao nhọn.

    • Il a sorti un poignard de sa ceinture. (Hắn rút một con dao găm từ thắt lưng.)
  • Poignardant (tính từ hiện tại phân từ): Làm đau nhói, đau xót.

    • Une douleur poignardante. (Một cơn đau nhói.)
Từ đồng nghĩa
  • Transpercer: Đâm xuyên qua, chọc thủng.
  • Percer: Chọc, đâm thủng.
  • Blesser grièvement: Làm bị thương nặng.
  • Navrer: Làm đau lòng, làm tan nát cõi lòng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un poignard dans le cœur": Có một nhát dao trong tim (cảm thấy đau đớn tột cùng).

    • Depuis leur rupture, il a un poignard dans le cœur. (Kể từ khi chia tay, anh ấy như có một nhát dao trong tim.)
  • "Poignarder le regard": Ánh nhìn sắc như dao đâm.

    • Elle m'a lancé un regard qui poignardait. ( ấy đã ném cho tôi một ánh nhìn sắc như dao đâm.)
poignarder

Un homme tente de poignarder un autre homme dans une ruelle sombre.

ngoại động từ
  1. đâm dao găm
  2. làm cho đau xót

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "poignarder"