pinastre

Học thuật
Thân thiện
pinastre

Le pinastre pousse sur les dunes de sable près de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thông biển: Một loại cây thông, thường mọccác vùng ven biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pinastre est résistant aux embruns. (Cây thông biển khả năng chịu được hơi nước biển.)
    • On trouve souvent des pinastres le long des côtes méditerranéennes. (Người ta thường tìm thấy cây thông biển dọc theo các bờ biển Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả cảnh quan, "pinastre" có thể được dùng để gợi lên hình ảnh một vùng duyên hải đặc trưng.
    • Le paysage était dominé par le pinastre et le bruit des vagues. (Cảnh quan được bao trùm bởi cây thông biển tiếng sóng vỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin (danh từ giống đực): cây thông (nói chung).
  • Pinetum (danh từ giống đực): rừng thông, vườn thông.
Từ đồng nghĩa
  • Pin maritime: thông biển (tên gọi khác chính xác hơn về mặt thực vật học).
Lưu ý
  • "Pinastre" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "pin maritime" là từ thông dụng hơn để chỉ cùng một loại cây.
pinastre

Le pinastre pousse sur les dunes de sable près de la mer.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thông biển

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pinastre"